LoLog

Raykid #2000

Chưa xếp hạng Đường Giữa
5.4 / 4.8 / 9.6 · KDA 3.12
57%16W 12L
Lực chiến
1,966
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 21.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
53
Rating
27.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Raykid#2000 · Đi đường: 50Raykid#2000 · Giao tranh: 52Raykid#2000 · Mục tiêu: 59Raykid#2000 · Tầm nhìn: 76Raykid#2000 · Sinh tồn: 48Raykid#2000 · Phối hợp: 48Raykid#2000 · Ổn định: 34Raykid#2000 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
76
Sinh tồn
48
Phối hợp
48
Ổn định
34
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
2 · 0%
Đường Giữa
21 · 52%
Xạ Thủ
2 · 100%
Hỗ Trợ
3 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 4.07 · 5.3
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 2055item 3152item 6655item 4645item 3175item 3102item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 3152item 3916item 3171item 1056item 2503item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3042item 3078item 1086item 1038item 3161item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3118item 3171item 1082item 1056item 3363
  • rune 8230rune 8400spell 1spell 4item 3814item 3142item 3042item 3173item 3123item 2020item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3067item 3869item 3190item 3009item 3109item 1004item 3364
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3173item 3113item 1056item 6657item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2421item 3152item 3094item 3170item 3100item 1082item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 4630item 3152item 1026item 3175item 4645item 6655item 3363
  • rune 8214rune 8400spell 6spell 4item 3157item 3152item 3040item 3116item 2055item 3173item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 3spell 4item 3158item 3869item 6620item 3067item 3114item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 4646item 4630item 3175item 1082item 1026item 6655item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3173item 1082item 6657item 3100item 1056item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1052item 1052item 1082item 3175item 6655item 1056item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 2055item 3152item 2503item 1056item 3173item 1052item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3869item 3222item 3111item 2504item 3050item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 1spell 4item 1052item 3152item 3175item 6655item 1056item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3152item 2503item 3089item 3916item 3175item 3363
  • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3152item 3089item 2510item 4630item 3020item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3047item 3033item 1036item 3814item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
Twisted FateTwisted Fate667%3.108.052
LeBlancLeBlanc450%2.257.145
JayceJayce333%2.938.147
ZoeZoe333%2.606.344
LissandraLissandra333%2.127.943
Vel'KozVel'Koz2100%7.837.453
ThreshThresh2100%2.530.652
TristanaTristana1100%5.257.649
KarmaKarma1100%5.001.348
EzrealEzreal1100%3.837.748
EkkoEkko10%5.756.945
TaliyahTaliyah10%2.838.844