LoLog

PuRi #KR1

Lục Bảo I · 75LP Đường TrênCấp độ 30
4 / 5.5 / 4.5 · KDA 1.53
55%11W 9L
Combat Power
0
-13 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 35.2% · ít dữ liệu
Rating
28.5 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

PuRi#KR1 · Đi đường: 46PuRi#KR1 · Giao tranh: 52PuRi#KR1 · Mục tiêu: 68PuRi#KR1 · Tầm nhìn: 58PuRi#KR1 · Sinh tồn: 46PuRi#KR1 · Phối hợp: 40PuRi#KR1 · Ổn định: 32PuRi#KR1 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
52
Mục tiêu
68
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
46
Phối hợp
40
Ổn định
32
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
20 · 55%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 2.22 · 5.1
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 3073item 3074item 6333item 3047item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1055item 3076item 3047item 3044item 1036item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3047item 3057item 3044item 1036item 1042item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 6spell 4item 3742item 3142item 6333item 3047item 3053item 2019item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3814item 3142item 3042item 3158item 1037item 1036item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 12spell 4item 1054item 2021item 3078item 3047item 3071item 3161item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6610item 3047item 3078item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3084item 3075item 1057item 3047item 2502item 1031item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 1055item 6631item 3047item 3156item 2021item 3044item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1120item 6610item 3078item 3047item 3110item 1052item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1055item 6694item 6699item 3009item 2520item 3134item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 3078item 6631item 3157item 3047item 6333item 1043item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 12spell 4item 1120item 2031item 3071item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 1042item 3074item 3073item 1054item 3008item 3086item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 6610item 3157item 6333item 3047item 3078item 3082item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 3spell 4item 1054item 3078item 3047item 3123item 3161item 2021item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 12spell 4item 1055item 3161item 3078item 3047item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6673item 3006item 3153item 3031item 6333item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3031item 6673item 3153item 2019item 3006item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 3123item 3047item 3133item 2021item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    잭스잭스560%2.176.850
    요릭요릭450%1.528.350
    올라프올라프3100%1.787.353
    요네요네2100%0.928.451
    나르나르20%0.836.640
    다리우스다리우스1100%1.557.148
    사이온사이온10%1.836.643
    제이스제이스10%1.008.343
    아트록스아트록스10%0.505.542