Phuc1 미친 #2002
Chưa xếp hạng Đi Rừng
5.1 / 5.2 / 7.9 · KDA 2.51
42%8W 11L
Lực chiến
637≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 85.2% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
21.3
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
51
Mục tiêu
36
Tầm nhìn
77
Sinh tồn
44
Phối hợp
47
Ổn định
38
Đa năng
58
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
15 · 40%
Đường Giữa
4 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 19 trận đã tải · 8T 11B · 42% · KDA 3.84 · 5.1
Hết lịch sử đã ghi
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0% | 2.36 | 6.3 | 40 | |
| 3 | 67% | 3.73 | 6.1 | 49 | |
| 3 | 33% | 2.91 | 7.4 | 46 | |
| 2 | 50% | 3.00 | 8.6 | 46 | |
| 1 | 100% | 10.00 | 7.0 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.80 | 5.8 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.29 | 9.6 | 47 | |
| 1 | 100% | 1.40 | 7.3 | 47 | |
| 1 | 0% | 1.71 | 7.0 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.75 | 7.5 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.50 | 6.5 | 42 |
