LoLog

Paul #Shin

Chưa xếp hạng Đường Trên
4.4 / 4.6 / 5.1 · KDA 2.06
49%20W 21L
Lực chiến
1,446
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 45.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
24.2
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Paul#Shin · Đi đường: 48Paul#Shin · Giao tranh: 54Paul#Shin · Mục tiêu: 57Paul#Shin · Tầm nhìn: 76Paul#Shin · Sinh tồn: 47Paul#Shin · Phối hợp: 44Paul#Shin · Ổn định: 34Paul#Shin · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
54
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
76
Sinh tồn
47
Phối hợp
44
Ổn định
34
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
37 · 49%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 2.85 · 5.2
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3161item 6695item 3033item 3009item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 6699item 3142item 3158item 1036item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 2031item 6699item 3142item 3047item 1055item 3363
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 6692item 3042item 3035item 3158item 1055item 6695item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3009item 2031item 3134item 1055item 3071item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3047item 6695item 3134item 1055item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 3133item 1055item 3142item 3814item 3047item 3035item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3152item 1052item 3146item 3020item 2055item 1056item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3073item 3047item 2031item 1042item 1055item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3047item 6695item 2031item 3134item 6690item 1055item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 2031item 1055item 3142item 3134item 2021item 3047item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 2055item 6699item 3142item 3047item 1055item 2520item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1036item 3134item 3142item 1028item 3047item 1055item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 2055item 3044item 2031item 3009item 1055item 3067item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6699item 3047item 3134item 2520item 6695item 3363
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 6692item 3042item 3134item 3009item 6694item 1055item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 6610item 3143item 2019item 2055item 3071item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3158item 6699item 3142item 3133item 1055item 3070item 3363
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3156item 3142item 2055item 6699item 3047item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3042item 6609item 3009item 3071item 2021item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    JayceJayce3148%2.037.754
    AkaliAkali425%1.296.539
    VayneVayne2100%2.865.249
    MalphiteMalphite250%4.508.048
    Jarvan IVJarvan IV1100%2.335.747
    ShenShen10%3.336.543