LoLog

Oner #1239

Lục Bảo I · 75LP Đi RừngCấp độ 30
6 / 5.1 / 4.3 · KDA 2.02
45%9W 11L
Combat Power
0
-71 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 60.5% · ít dữ liệu
Rating
24.9 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Oner#1239 · Đi đường: 49Oner#1239 · Giao tranh: 49Oner#1239 · Mục tiêu: 46Oner#1239 · Tầm nhìn: 51Oner#1239 · Sinh tồn: 45Oner#1239 · Phối hợp: 41Oner#1239 · Ổn định: 32Oner#1239 · Đa năng: 69Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
49
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
45
Phối hợp
41
Ổn định
32
Đa năng
69

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
10 · 40%
Đường Giữa
5 · 80%
Xạ Thủ
4 · 25%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 9W 11L · 45% · KDA 3.37 · 4.7
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 6692item 3047item 1036item 6333item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6696item 6695item 6697item 6694item 2422item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 1036item 3047item 1036item 2021item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 3111item 3053item 2517item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3044item 3067item 6610item 3047item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1054item 1028item 6692item 2021item 1037item 2422item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 6673item 3047item 1018item 6672item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 6item 1101item 2510item 1043item 1082item 2422item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 4645item 2510item 2422item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3152item 4645item 2510item 3020item 3089item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 4645item 3157item 1082item 3089item 2510item 3020item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 6676item 3031item 3094item 3035item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 2421item 3146item 2055item 3175item 4645item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3157item 3146item 3175item 4645item 1058item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1058item 2522item 3040item 3174item 6657item 3363
    • rune 8360rune 8400spell 12spell 4item 3100item 2421item 1082item 3173item 3094item 6657item 3363
    • rune 8360rune 8400spell 12spell 4item 1058item 6657item 3173item 3100item 3094item 1082item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3036item 3072item 3046item 6676item 3031item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3033item 6675item 3508item 3031item 3072item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3086item 3508item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    에코에코333%2.325.643
    트위스티드 페이트트위스티드 페이트2100%2.509.250
    아칼리아칼리2100%1.136.748
    리 신리 신250%1.535.744
    나피리나피리1100%18.007.650
    비에고비에고1100%16.008.349
    아펠리오스아펠리오스1100%2.438.348
    시비르시비르10%2.6010.645
    라이즈라이즈10%3.0010.344
    케이틀린케이틀린10%2.008.543
    그웬그웬10%1.005.043
    암베사암베사10%1.008.943