Oner #1239
Lục Bảo I · 75LP Đi RừngCấp độ 30
6 / 5.1 / 4.3 · KDA 2.02
45%9W 11L
Combat Power
0▼ -71 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 60.5% · ít dữ liệu
Rating
24.9 ±7.6
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
49
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
45
Phối hợp
41
Ổn định
32
Đa năng
69
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
10 · 40%
Đường Giữa
5 · 80%
Xạ Thủ
4 · 25%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 나여이승원8 · 63%+23
- 연어 초밥 위에 양파 한 조각6 · 33%+1
- 준 호2 · 0%-11
- 젊고건강한정빈1 · 0%-12
- 멸 치1 · 0%-12
- 오디세이 조이1 · 100%+13
- Jian Zihao1 · 100%+13
- 괴물쥐1 · 100%+13
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 9W 11L · 45% · KDA 3.37 · 4.7
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 33% | 2.32 | 5.6 | 43 | |
| 2 | 100% | 2.50 | 9.2 | 50 | |
| 2 | 100% | 1.13 | 6.7 | 48 | |
| 2 | 50% | 1.53 | 5.7 | 44 | |
| 1 | 100% | 18.00 | 7.6 | 50 | |
| 1 | 100% | 16.00 | 8.3 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.43 | 8.3 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.60 | 10.6 | 45 | |
| 1 | 0% | 3.00 | 10.3 | 44 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 8.5 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 5.0 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 8.9 | 43 |
