LoLog

Nujabes #1231

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
7.6 / 7.8 / 11.8 · KDA 2.49
80%4W 1L
Combat Power
0
-7 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 48.8% · ít dữ liệu
Rating
28.1 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Nujabes#1231 · Đi đường: 43Nujabes#1231 · Giao tranh: 58Nujabes#1231 · Mục tiêu: 66Nujabes#1231 · Tầm nhìn: 44Nujabes#1231 · Sinh tồn: 43Nujabes#1231 · Phối hợp: 46Nujabes#1231 · Ổn định: 31Nujabes#1231 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
43
Giao tranh
58
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
43
Phối hợp
46
Ổn định
31
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
4 · 75%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.6

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 4W 1L · 80% · KDA 3.67 · 4.7
    • rune 8229rune 8100spell 12spell 4item 3089item 4645item 3041item 3118item 6655item 3175item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 6670item 1037item 1054item 3031item 3153item 3172item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3089item 3118item 3041item 4645item 6655item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3142item 2031item 3133item 3035item 6699item 3171item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 2065item 3107item 3870item 1028item 3504item 3158item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    룰루룰루1100%7.000.849
    제라스제라스1100%6.205.448
    요네요네1100%1.786.747
    탈론탈론1100%0.674.646
    럭스럭스10%2.715.843