LoLog

No chat #12345

Chưa xếp hạng Đường Giữa
7.2 / 6 / 7 · KDA 2.37
50%5W 5L
Lực chiến
1,354
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 51% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
52
Rating
26.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

No chat#12345 · Đi đường: 51No chat#12345 · Giao tranh: 61No chat#12345 · Mục tiêu: 52No chat#12345 · Tầm nhìn: 63No chat#12345 · Sinh tồn: 42No chat#12345 · Phối hợp: 45No chat#12345 · Ổn định: 41No chat#12345 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
61
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
42
Phối hợp
45
Ổn định
41
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 100%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
5 · 20%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.1

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 10 trận đã tải · 5T 5B · 50% · KDA 2.49 · 5.2
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6333item 3006item 3153item 3046item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3111item 3071item 1036item 1028item 6695item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 2019item 3047item 6631item 3078item 6333item 3340
    • rune 8400spell 12spell 4item 3802item 6657item 3175item 3070item 3108item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3157item 2522item 3089item 3175item 3040item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3157item 1058item 3152item 3118item 6655item 3175item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 2055item 3173item 3152item 4633item 4645item 1052item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3118item 3152item 1058item 3175item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6694item 3078item 3026item 3161item 1037item 3042item 3363
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 2055item 2510item 2421item 3006item 6610item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    RyzeRyze20%1.067.340
    EzrealEzreal1100%4.007.449
    ZaahenZaahen1100%4.407.249
    AhriAhri1100%3.007.148
    YasuoYasuo1100%1.808.148
    JayceJayce1100%1.607.647
    AnnieAnnie10%3.405.944
    JaxJax10%2.004.943
    SylasSylas10%2.835.943