LoLog

Name #7772

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
3.9 / 7.3 / 8.5 · KDA 1.69
46%6W 7L
Combat Power
0
-24 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
24.9 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Name#7772 · Đi đường: 46Name#7772 · Giao tranh: 53Name#7772 · Mục tiêu: 60Name#7772 · Tầm nhìn: 62Name#7772 · Sinh tồn: 39Name#7772 · Phối hợp: 45Name#7772 · Ổn định: 42Name#7772 · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
53
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
39
Phối hợp
45
Ổn định
42
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
9 · 67%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.4

13 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    13G · 6W 7L · 46% · KDA 2.17 · 4.6
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3026item 3031item 6673item 3153item 3006item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6673item 3153item 3123item 3006item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 3spell 4item 3153item 1018item 6673item 3006item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6673item 3031item 1038item 3153item 3006item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 2504item 6664item 1011item 3111item 1033item 1029item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 4645item 1029item 6655item 3175item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 3spell 4item 3871item 3157item 3116item 3020item 3108item 3916item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 3spell 4item 3161item 3071item 6692item 3047item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 12spell 4item 1029item 3152item 1052item 3174item 1052item 3068item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1055item 6673item 2003item 3153item 3006item 3340
    • rune 9923rune 8300spell 3spell 4item 3876item 3814item 3134item 3179item 3009item 1036item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 6692item 3133item 1037item 3047item 1029item 3071item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 3spell 4item 1054item 3065item 3047item 3075item 3084item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    요네요네5100%2.006.258
    레넥톤레넥톤20%2.097.242
    말파이트말파이트1100%5.008.048
    탐 켄치탐 켄치10%2.805.644
    파이크파이크10%0.791.443
    스웨인스웨인10%2.002.043
    아리아리10%0.755.742
    갈리오갈리오10%1.094.641