LoLog

NEON #찌릿짜릿

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
7.2 / 7.9 / 9.1 · KDA 2.07
44%4W 5L
Combat Power
0
-32 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 84.7% · ít dữ liệu
Rating
23.5 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

NEON#찌릿짜릿 · Đi đường: 51NEON#찌릿짜릿 · Giao tranh: 56NEON#찌릿짜릿 · Mục tiêu: 31NEON#찌릿짜릿 · Tầm nhìn: 59NEON#찌릿짜릿 · Sinh tồn: 32NEON#찌릿짜릿 · Phối hợp: 42NEON#찌릿짜릿 · Ổn định: 47NEON#찌릿짜릿 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
56
Mục tiêu
31
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
32
Phối hợp
42
Ổn định
47
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
8 · 50%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.5

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 4W 5L · 44% · KDA 2.73 · 4.8
    • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 4645item 3100item 1058item 3089item 3020item 1052item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1102item 3134item 2152item 3133item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6701item 3179item 3814item 3035item 3133item 3158item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 3item 3108item 3100item 3145item 3158item 2055item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 14spell 3item 1055item 3153item 3748item 3124item 3006item 3364
    • rune 8021rune 8100spell 11spell 4item 3179item 6698item 3036item 3814item 6696item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 1038item 6333item 3047item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 6698item 6695item 3158item 6694item 3026item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 3142item 6694item 2019item 3158item 2019item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카직스카직스475%2.686.352
    리 신리 신1100%5.005.348
    렝가렝가10%1.806.244
    마스터 이마스터 이10%0.506.743
    이블린이블린10%3.006.143
    니달리니달리10%0.703.942