MrQ #929
Bạc I · 74LP Đường GiữaCấp độ 30
8 / 4.2 / 9.6 · KDA 4.23
65%13W 7L
Combat Power
0= +25 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 45.3% · ít dữ liệu
Rating
27.0 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
62
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
58
Phối hợp
42
Ổn định
32
Đa năng
44
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
16 · 63%
Xạ Thủ
2 · 100%
Hỗ Trợ
2 · 50%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 앙상한양상추9 · 56%-4
- 귀여운게 죄면 시형사형2 · 50%+9
- 헤헤튜브유망주2 · 100%+9
- 싼후조리사1 · 0%-14
- 2002 04 261 · 100%+11
- 태일이애비1 · 100%+11
- 와쏘베쏘1 · 100%+11
- 최고의세대1 · 100%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 13W 7L · 65% · KDA 4.56 · 4.9
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 82% | 3.95 | 5.4 | 61 | |
| 3 | 33% | 3.92 | 5.6 | 43 | |
| 2 | 0% | 3.18 | 4.8 | 40 | |
| 1 | 100% | 6.80 | 6.7 | 50 | |
| 1 | 100% | 9.50 | 6.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 7.00 | 0.7 | 49 | |
| 1 | 0% | 1.14 | 0.6 | 42 |
