LoLog

모 아니면 도 #나는 모

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6 / 6 / 3.8 · KDA 1.63
25%1W 3L
Lực chiến
655
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 85.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
22.7
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

모 아니면 도#나는 모 · Đi đường: 53모 아니면 도#나는 모 · Giao tranh: 51모 아니면 도#나는 모 · Mục tiêu: 44모 아니면 도#나는 모 · Tầm nhìn: 66모 아니면 도#나는 모 · Sinh tồn: 39모 아니면 도#나는 모 · Phối hợp: 39모 아니면 도#나는 모 · Ổn định: 50모 아니면 도#나는 모 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
51
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
39
Phối hợp
39
Ổn định
50
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.1

4 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 4 trận đã tải · 1T 3B · 25% · KDA 1.58 · 4.8
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 1037item 3042item 2517item 3110item 1086item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 2031item 3108item 1056item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3046item 3031item 3035item 6670item 1086item 3363
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 6610item 6695item 2021item 3877item 1037item 3158item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    CamilleCamille1100%1.361.148
    EzrealEzreal10%2.177.144
    CaitlynCaitlyn10%1.8010.244
    XerathXerath10%1.008.342