LoLog

LEMONed I Scream #히데토

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
3.5 / 8.3 / 12.8 · KDA 1.97
13%1W 7L
Lực chiến
128
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Sắt
Top 97.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
18.7
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

LEMONed I Scream#히데토 · Đi đường: 54LEMONed I Scream#히데토 · Giao tranh: 50LEMONed I Scream#히데토 · Mục tiêu: 28LEMONed I Scream#히데토 · Tầm nhìn: 67LEMONed I Scream#히데토 · Sinh tồn: 33LEMONed I Scream#히데토 · Phối hợp: 46LEMONed I Scream#히데토 · Ổn định: 40LEMONed I Scream#히데토 · Đa năng: 43Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
50
Mục tiêu
28
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
33
Phối hợp
46
Ổn định
40
Đa năng
43

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
7 · 14%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.1

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 1T 7B · 13% · KDA 2.64 · 4.4
    • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 3111item 6610item 2021item 1037item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 6610item 3053item 3158item 3026item 6699item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 6610item 2021item 3158item 1028item 1037item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3152item 4633item 2421item 1056item 3173item 3364
    • rune 8439rune 8100spell 4spell 7item 3869item 3158item 3190item 2525item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3190item 3009item 3876item 3076item 3067item 1029item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 6610item 3158item 3053item 2019item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 4spell 14item 3190item 3050item 3876item 3009item 1029item 3067item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    CamilleCamille40%1.511.137
    BlitzcrankBlitzcrank1100%8.331.048
    AlistarAlistar10%3.751.044
    ShenShen10%1.431.243
    SylasSylas10%1.676.542