LAMB0 #1108
Bạc I · 24LP Đường TrênCấp độ 30
4.5 / 5.6 / 5.6 · KDA 1.79
50%10W 10L
Combat Power
0▼ -89 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 84.2% · ít dữ liệu
Rating
21.9 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
45
Giao tranh
48
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
48
Phối hợp
40
Ổn định
44
Đa năng
58
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
15 · 53%
Đi Rừng
4 · 25%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 10W 10L · 50% · KDA 2.08 · 3.8
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 25% | 1.61 | 5.1 | 39 | |
| 3 | 100% | 2.90 | 6.8 | 53 | |
| 3 | 67% | 2.21 | 3.5 | 48 | |
| 2 | 100% | 3.09 | 4.4 | 49 | |
| 2 | 50% | 2.83 | 6.0 | 46 | |
| 2 | 50% | 0.64 | 2.9 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 5.9 | 42 | |
| 1 | 0% | 1.45 | 4.1 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.67 | 4.8 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.00 | 5.0 | 41 |
