LoLog

Komm Süsser Tod #0516

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
6.8 / 3.9 / 7 · KDA 3.54
50%5W 5L
Combat Power
0
0 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 71.2% · ít dữ liệu
Rating
24.6 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Komm Süsser Tod#0516 · Đi đường: 48Komm Süsser Tod#0516 · Giao tranh: 56Komm Süsser Tod#0516 · Mục tiêu: 52Komm Süsser Tod#0516 · Tầm nhìn: 56Komm Süsser Tod#0516 · Sinh tồn: 56Komm Süsser Tod#0516 · Phối hợp: 47Komm Süsser Tod#0516 · Ổn định: 43Komm Süsser Tod#0516 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
56
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
56
Phối hợp
47
Ổn định
43
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
8 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.6

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 5W 5L · 50% · KDA 6.12 · 5.0
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 2021item 6631item 3078item 3133item 1054item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1082item 3152item 8010item 3157item 3173item 4633item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 3118item 3152item 1082item 1056item 1058item 3175item 3363
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 3158item 6617item 3504item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1058item 3146item 4645item 3157item 1082item 3175item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3173item 4005item 1082item 8020item 4633item 1056item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 4645item 3146item 3175item 1082item 1056item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 3152item 1082item 1058item 3171item 3118item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1052item 3152item 2503item 3171item 1082item 1056item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 4633item 2421item 3173item 8020item 4005item 1082item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아칼리아칼리2100%6.006.350
    갈리오갈리오250%7.606.947
    자헨자헨1100%4.757.049
    리산드라리산드라1100%2.508.347
    사일러스사일러스10%5.676.944
    아리아리10%2.296.143
    애니애니10%2.008.443
    룰루룰루10%0.700.942