LoLog

Kimbumm #mmmm

Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.9 / 2.9 / 8.3 · KDA 5.61
75%6W 2L
Lực chiến
1,789
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 28.9% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
28.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Kimbumm#mmmm · Đi đường: 49Kimbumm#mmmm · Giao tranh: 64Kimbumm#mmmm · Mục tiêu: 47Kimbumm#mmmm · Tầm nhìn: 62Kimbumm#mmmm · Sinh tồn: 61Kimbumm#mmmm · Phối hợp: 48Kimbumm#mmmm · Ổn định: 8Kimbumm#mmmm · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
64
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
61
Phối hợp
48
Ổn định
8
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
6 · 83%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.0

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 6T 2B · 75% · KDA 6.85 · 6.5
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6333item 6610item 3155item 3047item 3748item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6695item 1029item 6699item 3158item 2055item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2055item 3047item 3156item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3155item 3073item 2055item 1001item 1036item 6631item 3513
    • rune 8400spell 12spell 4item 4630item 6657item 1026item 3040item 3170item 2522item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3152item 1082item 3173item 4629item 1056item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3111item 3026item 3071item 1029item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 1101item 2003item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Jarvan IVJarvan IV2100%7.004.149
    SylasSylas1100%16.009.050
    Xin ZhaoXin Zhao1100%9.507.850
    NocturneNocturne1100%9.507.149
    Lee SinLee Sin1100%8.007.049
    NaafiriNaafiri10%2.506.244
    RyzeRyze10%2.298.043