LoLog

Kang Min Ho #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
1.3 / 6.6 / 15 · KDA 2.47
50%5W 5L
Lực chiến
990
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 71% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
24.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Kang Min Ho#KR1 · Đi đường: 54Kang Min Ho#KR1 · Giao tranh: 49Kang Min Ho#KR1 · Mục tiêu: 27Kang Min Ho#KR1 · Tầm nhìn: 89Kang Min Ho#KR1 · Sinh tồn: 38Kang Min Ho#KR1 · Phối hợp: 53Kang Min Ho#KR1 · Ổn định: 47Kang Min Ho#KR1 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
49
Mục tiêu
27
Tầm nhìn
89
Sinh tồn
38
Phối hợp
53
Ổn định
47
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
10 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.6

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 10 trận đã tải · 5T 5B · 50% · KDA 3.45 · 5.7
    • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3222item 2031item 3009item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3050item 3869item 3190item 3158item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3050item 3869item 3190item 3158item 3067item 1029item 3364
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 3179item 3877item 3140item 3009item 3134item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 4item 3158item 3870item 3222item 1028item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3876item 3190item 3222item 3009item 1028item 1004item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3050item 3869item 3222item 3111item 3067item 1029item 3364
    • rune 8351rune 8400spell 14spell 4item 3869item 3190item 3222item 3009item 3067item 3109item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 1001item 3877item 3190item 3067item 1033item 3364
    • rune 8351rune 8400spell 7spell 4item 2031item 3869item 3190item 3009item 3067item 1028item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    BardBard2100%6.501.453
    RakanRakan250%1.811.146
    AlistarAlistar1100%7.671.249
    PykePyke1100%1.440.747
    KarmaKarma10%1.251.544
    BlitzcrankBlitzcrank10%3.501.344
    ThreshThresh10%1.001.243
    NautilusNautilus10%1.250.943