LoLog

KRX Willer #KRX

Thách Đấu · 1882LP Đi RừngCấp độ 30
5.7 / 5.2 / 7.6 · KDA 2.55
40%19W 28L
Combat Power
0
-77 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 35.2%
Rating
26.3 ±6.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

KRX Willer#KRX · Đi đường: 51KRX Willer#KRX · Giao tranh: 51KRX Willer#KRX · Mục tiêu: 39KRX Willer#KRX · Tầm nhìn: 66KRX Willer#KRX · Sinh tồn: 45KRX Willer#KRX · Phối hợp: 46KRX Willer#KRX · Ổn định: 32KRX Willer#KRX · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
51
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
45
Phối hợp
46
Ổn định
32
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
36 · 39%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
8 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 4.24 · 5.3
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 1036item 2422item 3513
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3042item 2517item 3078item 1037item 2021item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 1083item 6672item 1037item 2031item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3044item 6699item 2022item 2422item 1037item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 3111item 1038item 2019item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3111item 6610item 3071item 2019item 1038item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6692item 3111item 2021item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 2422item 1038item 2019item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1101item 2003item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3111item 6610item 3071item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 6item 1055item 3047item 3073item 1037item 6631item 2019item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 3111item 2019item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6694item 3042item 3078item 2517item 1037item 2021item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 8010item 6653item 3158item 4642item 1052item 1052item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3044item 6610item 2422item 2022item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 6692item 3026item 3133item 3111item 2055item 3340
  • rune 8230rune 8400spell 4spell 3item 1058item 3047item 3078item 6610item 6631item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 4005item 6653item 3108item 3158item 2055item 3147item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6653item 3111item 4642item 1052item 1052item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 4005item 6653item 1082item 3158item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
JarvanIVJarvanIV850%3.705.649
리 신리 신838%2.046.245
MaokaiMaokai450%2.226.345
ViVi425%2.817.344
이즈리얼이즈리얼367%3.468.851
PantheonPantheon333%2.627.145
SkarnerSkarner2100%5.335.852
카이사카이사2100%4.508.451
OlafOlaf20%1.137.441
진20%1.257.540
NaafiriNaafiri20%1.276.640
잭스잭스1100%23.007.850