LoLog

KRX AKaJe #MUR

Thách Đấu · 1817LP Đường GiữaCấp độ 30
4.8 / 3.9 / 5.5 · KDA 2.63
40%34W 51L
Combat Power
0
-79 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 32.5%
Rating
24.4 ±6.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

KRX AKaJe#MUR · Đi đường: 49KRX AKaJe#MUR · Giao tranh: 53KRX AKaJe#MUR · Mục tiêu: 50KRX AKaJe#MUR · Tầm nhìn: 65KRX AKaJe#MUR · Sinh tồn: 51KRX AKaJe#MUR · Phối hợp: 42KRX AKaJe#MUR · Ổn định: 25KRX AKaJe#MUR · Đa năng: 62Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
53
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
51
Phối hợp
42
Ổn định
25
Đa năng
62

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
10 · 40%
Đi Rừng
3 · 0%
Đường Giữa
55 · 42%
Xạ Thủ
8 · 38%
Hỗ Trợ
9 · 44%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 4.41 · 5.6
  • rune 8000spell 12spell 4item 1052item 3116item 3040item 6657item 2508item 3173item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 6655item 1082item 1056item 3175item 3364
  • rune 8000spell 6spell 4item 3116item 1052item 6657item 3040item 3171item 3363
  • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3031item 6673item 1054item 3153item 3172item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1038item 3173item 6672item 3033item 6675item 2055item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3139item 3143item 3172item 3033item 3031item 3085item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 12spell 4item 3157item 2510item 4645item 3175item 3115item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3078item 3042item 1086item 2021item 1037item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 3173item 6657item 3070item 1056item 3108item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 3146item 3089item 3041item 3173item 4630item 4645item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 1spell 4item 2003item 1086item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3042item 2021item 1037item 3168item 3078item 1055item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 1083item 3006item 3153item 3085item 1037item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3222item 3877item 3158item 3067item 1028item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3870item 6620item 3158item 1052item 1052item 1004item 3364
  • rune 8230rune 8400spell 14spell 4item 4642item 1056item 1082item 4645item 3175item 3916item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 2031item 3078item 3168item 1036item 1120item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 3802item 6657item 1056item 3009item 1082item 3070item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3161item 1036item 2055item 3078item 3042item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3161item 2517item 3042item 3078item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
CassiopeiaCassiopeia850%2.718.652
LockeLocke70%1.465.727
이즈리얼이즈리얼540%2.359.046
AkaliAkali4100%5.837.960
르블랑르블랑475%3.217.451
VayneVayne425%3.278.247
레오나레오나367%2.850.951
제리제리333%3.5010.250
DrMundoDrMundo333%2.119.247
피즈피즈333%3.707.445
TristanaTristana333%1.187.041
빅토르빅토르30%1.429.240