LoLog

JOY AND CINEMA #KR1

Vàng I · 50LP Hỗ TrợCấp độ 30
3.9 / 5.6 / 10.7 · KDA 2.61
40%8W 12L
Combat Power
0
-39 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 91.6% · ít dữ liệu
Rating
20.0 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

JOY AND CINEMA#KR1 · Đi đường: 50JOY AND CINEMA#KR1 · Giao tranh: 50JOY AND CINEMA#KR1 · Mục tiêu: 45JOY AND CINEMA#KR1 · Tầm nhìn: 65JOY AND CINEMA#KR1 · Sinh tồn: 50JOY AND CINEMA#KR1 · Phối hợp: 48JOY AND CINEMA#KR1 · Ổn định: 25JOY AND CINEMA#KR1 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
50
Phối hợp
48
Ổn định
25
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
6 · 0%
Hỗ Trợ
13 · 62%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 8W 12L · 40% · KDA 3.71 · 5.2
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 6694item 3161item 3078item 3042item 3133item 3363
    • rune 8369rune 8200spell 21spell 4item 1036item 3142item 2031item 6676item 1036item 1055item 3363
    • rune 8369rune 8200spell 21spell 4item 6676item 3142item 6694item 3814item 1055item 1036item 3363
    • rune 8369rune 8200spell 21spell 4item 6694item 3142item 3026item 6676item 3814item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1055item 2055item 3031item 3094item 2523item 1036item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3102item 1052item 6657item 3173item 3110item 3040item 3340
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 1055item 3035item 6676item 3094item 1018item 3031item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3190item 6617item 3870item 3158item 3114item 1026item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 6653item 1052item 3871item 1029item 2422item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3190item 3158item 3870item 6617item 3114item 1004item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3190item 3158item 3870item 6617item 6621item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3190item 3158item 3870item 6617item 3067item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3865item 2003item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3190item 6617item 3870item 3158item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3158item 6617item 3870item 3067item 1029item 1033item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3190item 3158item 3870item 6617item 3165item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3190item 3158item 3870item 6617item 3050item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3190item 6617item 3870item 3158item 3067item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 14spell 4item 3865item 2003item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 14spell 4item 6653item 3158item 3871item 3916item 2503item 3145item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카르마카르마1070%3.230.765
    미스 포츈미스 포츈30%1.787.239
    모르가나모르가나250%4.000.644
    브랜드브랜드10%1.101.844
    라이즈라이즈10%2.437.244
    이즈리얼이즈리얼10%4.207.844
    진10%4.007.043
    케이틀린케이틀린10%1.116.642