LoLog

JG연습계정 #JBD

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
8.3 / 4.4 / 9.9 · KDA 4.14
67%10W 5L
Combat Power
0
+28 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 37.8% · ít dữ liệu
Rating
29.5 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

JG연습계정#JBD · Đi đường: 48JG연습계정#JBD · Giao tranh: 65JG연습계정#JBD · Mục tiêu: 44JG연습계정#JBD · Tầm nhìn: 54JG연습계정#JBD · Sinh tồn: 55JG연습계정#JBD · Phối hợp: 44JG연습계정#JBD · Ổn định: 24JG연습계정#JBD · Đa năng: 43Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
65
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
55
Phối hợp
44
Ổn định
24
Đa năng
43

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
15 · 67%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.0

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 10W 5L · 67% · KDA 6.33 · 6.2
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3158item 3026item 6333item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 6696item 6698item 3158item 3035item 1036item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3142item 3158item 2020item 1036item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3142item 6695item 6699item 3158item 6694item 2520item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3142item 6699item 3158item 6695item 3035item 3133item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3142item 3071item 3158item 3123item 3153item 3026item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3142item 6698item 3026item 6696item 3158item 3814item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3142item 6699item 3158item 2520item 3134item 1037item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3044item 3158item 6333item 3044item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 1036item 3047item 3026item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 1101item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 6696item 6698item 6694item 3158item 1037item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6698item 1036item 3158item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3142item 6695item 3111item 3153item 6333item 1038item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3123item 3071item 1018item 3158item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신650%3.476.653
    제이스제이스475%3.057.554
    자르반 4세자르반 4세367%11.006.449
    판테온판테온2100%6.786.453