LoLog

INTJ Prince #KRI

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
10.3 / 5.3 / 4.7 · KDA 2.84
57%4W 3L
Combat Power
0
-7 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 69.1% · ít dữ liệu
Rating
25.8 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

INTJ Prince#KRI · Đi đường: 45INTJ Prince#KRI · Giao tranh: 60INTJ Prince#KRI · Mục tiêu: 61INTJ Prince#KRI · Tầm nhìn: 39INTJ Prince#KRI · Sinh tồn: 52INTJ Prince#KRI · Phối hợp: 45INTJ Prince#KRI · Ổn định: 8INTJ Prince#KRI · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
45
Giao tranh
60
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
39
Sinh tồn
52
Phối hợp
45
Ổn định
8
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
5 · 60%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.7

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 4W 3L · 57% · KDA 3.73 · 5.7
    • rune 8010rune 8100spell 21spell 4item 3031item 3036item 6676item 1055item 6673item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 1055item 3097item 3031item 3072item 3036item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3026item 3172item 3153item 6673item 3031item 1053item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3153item 3172item 6673item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1055item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3172item 3153item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3072item 3172item 3153item 6673item 3031item 3026item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    야스오야스오333%5.205.746
    요네요네2100%2.167.850
    아펠리오스아펠리오스1100%7.336.649
    사미라사미라10%1.607.343