LoLog

IE러니 #DDA

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
3.4 / 3.9 / 8.3 · KDA 2.95
56%9W 7L
Combat Power
0
-18 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 53.8% · ít dữ liệu
Rating
27.0 ±7.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

IE러니#DDA · Đi đường: 49IE러니#DDA · Giao tranh: 49IE러니#DDA · Mục tiêu: 57IE러니#DDA · Tầm nhìn: 58IE러니#DDA · Sinh tồn: 55IE러니#DDA · Phối hợp: 45IE러니#DDA · Ổn định: 27IE러니#DDA · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
49
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
55
Phối hợp
45
Ổn định
27
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
15 · 53%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.2

16 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    16G · 9W 7L · 56% · KDA 3.78 · 4.8
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1052item 2420item 1058item 4633item 6664item 3173item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2508item 2031item 2503item 3173item 2055item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3175item 6655item 4645item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 3089item 3135item 4645item 3174item 6655item 3102item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 1056item 3802item 3070item 3173item 6657item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3158item 3870item 6620item 6617item 3114item 3108item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 3spell 4item 1056item 2420item 2503item 6653item 3175item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 1056item 6653item 1052item 2503item 1052item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2031item 3070item 3108item 6657item 1001item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 1056item 6655item 3173item 1052item 1052item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 1056item 4645item 1058item 1082item 3175item 6655item 3363
    • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 3157item 1058item 3171item 3041item 4629item 2503item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 1056item 6657item 3003item 1001item 1029item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 4645item 2503item 3175item 6653item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2055item 4645item 3175item 6655item 3089item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    오리아나오리아나667%3.627.754
    흐웨이흐웨이250%2.007.045
    라이즈라이즈250%1.608.945
    빅토르빅토르250%1.888.145
    카르마카르마1100%5.000.749
    갈리오갈리오1100%6.677.148
    애니비아애니비아10%0.758.042
    오로라오로라10%0.002.441