LoLog

Hugo小宝贝 #君临韩服

Thách Đấu · 2009LP Đi Rừng
7.7 / 4.5 / 7.4 · KDA 3.35
56%20W 16L
Lực chiến
4,879
+70 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 5.6% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
36.1
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Hugo小宝贝#君临韩服 · Đi đường: 50Hugo小宝贝#君临韩服 · Giao tranh: 59Hugo小宝贝#君临韩服 · Mục tiêu: 42Hugo小宝贝#君临韩服 · Tầm nhìn: 78Hugo小宝贝#君临韩服 · Sinh tồn: 46Hugo小宝贝#君临韩服 · Phối hợp: 50Hugo小宝贝#君临韩服 · Ổn định: 33Hugo小宝贝#君临韩服 · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
78
Sinh tồn
46
Phối hợp
50
Ổn định
33
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
36 · 56%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 5.85 · 6.2
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 3111item 3036item 2523item 6672item 1018item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 6672item 1036item 1001item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6672item 3111item 6676item 3035item 6670item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6672item 1001item 6676item 2055item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 1082item 1052item 3100item 3020item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 3145item 1082item 3100item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 3035item 1036item 6672item 1001item 1018item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 4645item 3100item 2055item 1082item 3020item 1052item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 2420item 4645item 3100item 3041item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6672item 6676item 2055item 3111item 3036item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3100item 1082item 3020item 4645item 4630item 1026item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 3041item 4645item 3100item 3157item 2055item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 1082item 4645item 3100item 3157item 3137item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 3036item 3111item 6672item 1036item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 1082item 3100item 3020item 3152item 3157item 4630item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3100item 1082item 3020item 4645item 2421item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 6653item 1082item 4645item 3020item 4630item 1026item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 1001item 3134item 1101item 6672item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6672item 3111item 6676item 3036item 6670item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3036item 3111item 6676item 6672item 2055item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
KindredKindred2458%2.947.260
NidaleeNidalee1155%5.347.363
ZyraZyra10%1.637.143