LoLog

HexzeRenz #9911

Chưa xếp hạng Đường Giữa
6 / 5.3 / 6.4 · KDA 2.34
29%5W 12L
Lực chiến
136
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Sắt
Top 97.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
17.7
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

HexzeRenz#9911 · Đi đường: 50HexzeRenz#9911 · Giao tranh: 50HexzeRenz#9911 · Mục tiêu: 56HexzeRenz#9911 · Tầm nhìn: 62HexzeRenz#9911 · Sinh tồn: 48HexzeRenz#9911 · Phối hợp: 41HexzeRenz#9911 · Ổn định: 40HexzeRenz#9911 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
48
Phối hợp
41
Ổn định
40
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
14 · 29%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.5

17 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 17 trận đã tải · 5T 12B · 29% · KDA 2.53 · 4.8
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3100item 3157item 3089item 3173item 3102item 4645item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3118item 3157item 3137item 3100item 1058item 3171item 3364
    • rune 8400spell 6spell 4item 6657item 2522item 3040item 3173item 1052item 1082item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2503item 3152item 3041item 3171item 1056item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 4645item 3146item 3157item 3175item 3135item 2055item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6672item 6670item 3085item 1037item 1055item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 4645item 3146item 3157item 3173item 4630item 1026item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3174item 3152item 4005item 1052item 1056item 1082item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 3089item 3152item 2421item 3170item 2503item 1058item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2503item 3152item 4645item 3171item 3137item 1052item 3363
    • rune 8400spell 6spell 4item 3170item 3040item 6657item 3802item 1026item 1082item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3078item 3053item 3181item 3047item 1055item 3340
    • rune 8000spell 12spell 4item 6657item 3152item 3116item 3170item 1056item 1082item 3340
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3089item 3152item 2420item 3170item 2503item 1082item 3363
    • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 3spell 4item 3115item 3157item 1058item 3047item 1052item 1120item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3118item 3152item 3145item 3171item 1082item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    OriannaOrianna367%3.885.647
    AkaliAkali20%2.388.343
    AhriAhri20%3.007.842
    RyzeRyze20%1.408.841
    SyndraSyndra1100%4.009.249
    CassiopeiaCassiopeia1100%5.0010.948
    GnarGnar1100%2.208.048
    ViktorViktor10%2.718.044
    LockeLocke10%2.186.744
    GalioGalio10%2.007.443
    GwenGwen10%0.915.742
    YunaraYunara10%1.009.342