LoLog

HSHS10기 #KR2

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
3 / 3.2 / 2.4 · KDA 1.69
40%2W 3L
Combat Power
0
-58 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 80.4% · ít dữ liệu
Rating
24.2 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

HSHS10기#KR2 · Đi đường: 46HSHS10기#KR2 · Giao tranh: 40HSHS10기#KR2 · Mục tiêu: 38HSHS10기#KR2 · Tầm nhìn: 49HSHS10기#KR2 · Sinh tồn: 58HSHS10기#KR2 · Phối hợp: 33HSHS10기#KR2 · Ổn định: 24HSHS10기#KR2 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
40
Mục tiêu
38
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
58
Phối hợp
33
Ổn định
24
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
4 · 50%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.2

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 2W 3L · 40% · KDA 2.00 · 2.8
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3865item 2022item 1004item 1001item 3340
    • rune 8021rune 8200spell 4spell 21item 2031item 3087item 3044item 1055item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 2523item 3086item 1042item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 21item 1086item 2523item 3031item 3123item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 21item 2019item 2523item 3031item 3094item 3036item 1038item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    케이틀린케이틀린250%1.868.044
    세나세나1100%5.506.548
    애쉬애쉬10%0.436.341
    알리스타알리스타10%0.001.241