LoLog

GM ADC #KR1

Cao Thủ · 1091LP Xạ Thủ
5 / 5.5 / 6.5 · KDA 2.12
46%15W 18L
Lực chiến
3,807
-84 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 26.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
26.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

GM ADC#KR1 · Đi đường: 49GM ADC#KR1 · Giao tranh: 46GM ADC#KR1 · Mục tiêu: 48GM ADC#KR1 · Tầm nhìn: 57GM ADC#KR1 · Sinh tồn: 42GM ADC#KR1 · Phối hợp: 42GM ADC#KR1 · Ổn định: 42GM ADC#KR1 · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
46
Mục tiêu
48
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
42
Phối hợp
42
Ổn định
42
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
11 · 73%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
19 · 32%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 2.87 · 4.7
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 1086item 1037item 3078item 3044item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3111item 3071item 6610item 1037item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 1056item 2031item 2503item 3108item 1052item 1052item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 2055item 6692item 3047item 6333item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 12item 1120item 2003item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1037item 3142item 6676item 3036item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 6673item 3085item 6672item 2523item 3031item 1029item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 1056item 4630item 2503item 4628item 1052item 4645item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 2055item 6692item 3047item 1036item 3155item 3340
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 2523item 2031item 3086item 1055item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3124item 3157item 3302item 1042item 6672item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 6672item 3124item 3085item 3302item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 6672item 3156item 1086item 3124item 3302item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 12item 1086item 3032item 3031item 6675item 3035item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 3156item 3047item 6610item 3026item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 3124item 3302item 3086item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3046item 3157item 6672item 3124item 3302item 3026item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6675item 3031item 1036item 3032item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3111item 3078item 2019item 3133item 2055item 3364
    • rune 8439rune 8000spell 4spell 12item 1031item 6665item 3047item 6662item 3075item 3067item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Lee SinLee Sin540%2.676.146
    Kai'SaKai'Sa520%1.708.341
    ViVi4100%2.947.256
    SivirSivir250%2.679.446
    YunaraYunara250%1.707.445
    XerathXerath250%1.898.345
    K'SanteK'Sante250%1.113.143
    SyndraSyndra20%1.558.641
    CaitlynCaitlyn20%0.458.239
    SylasSylas1100%13.507.850
    Xin ZhaoXin Zhao1100%14.007.649
    XayahXayah1100%5.5010.048