Chinwan #小秦王
Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
6.4 / 5.4 / 8.2 · KDA 2.7
46%30W 36L
Combat Power
0▼ -114 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.1%
Rating
23.9 ±6.5
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
55
Mục tiêu
33
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
44
Phối hợp
46
Ổn định
33
Đa năng
51
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
52 · 48%
Đường Giữa
4 · 75%
Xạ Thủ
8 · 25%
Hỗ Trợ
1 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 5.57 · 5.4
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 60% | 3.23 | 8.1 | 59 | |
| 9 | 44% | 3.45 | 6.8 | 50 | |
| 5 | 40% | 1.68 | 5.7 | 41 | |
| 4 | 50% | 3.13 | 7.6 | 48 | |
| 4 | 25% | 1.35 | 8.0 | 40 | |
| 3 | 33% | 1.47 | 7.0 | 43 | |
| 3 | 0% | 2.36 | 6.4 | 39 | |
| 2 | 50% | 3.13 | 7.9 | 48 | |
| 2 | 0% | 0.93 | 6.8 | 38 | |
| 1 | 100% | 6.67 | 8.5 | 50 | |
| 1 | 100% | 5.25 | 7.3 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.00 | 6.8 | 47 |
