LoLog

Ch1ngko #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ Trợ
1.7 / 4.2 / 16.5 · KDA 4.36
100%6W 0L
Lực chiến
2,161
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 14.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
31.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Ch1ngko#KR1 · Đi đường: 49Ch1ngko#KR1 · Giao tranh: 57Ch1ngko#KR1 · Mục tiêu: 35Ch1ngko#KR1 · Tầm nhìn: 66Ch1ngko#KR1 · Sinh tồn: 53Ch1ngko#KR1 · Phối hợp: 53Ch1ngko#KR1 · Ổn định: 28Ch1ngko#KR1 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
57
Mục tiêu
35
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
53
Phối hợp
53
Ổn định
28
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
6 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.0

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 6 trận đã tải · 6T 0B · 100% · KDA 6.49 · 5.9
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3190item 3869item 3050item 1028item 3111item 3364
    • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 3190item 3869item 3050item 2525item 3067item 3111item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 4spell 3item 3190item 3869item 3050item 3082item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 2021item 3869item 2031item 1028item 3047item 1036item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3009item 3876item 3050item 3076item 3364
    • rune 8439rune 8000spell 4spell 7item 3067item 3869item 1033item 1029item 3111item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    NautilusNautilus2100%5.670.952
    AlistarAlistar1100%14.001.349
    RellRell1100%4.500.949
    BlitzcrankBlitzcrank1100%2.711.247
    PantheonPantheon1100%1.750.846