LoLog

CCCdda #OET

Chưa xếp hạng Đường Giữa
4.8 / 5.3 / 6.2 · KDA 2.09
46%5W 6L
Lực chiến
1,413
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 46.7% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
26.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

CCCdda#OET · Đi đường: 50CCCdda#OET · Giao tranh: 51CCCdda#OET · Mục tiêu: 45CCCdda#OET · Tầm nhìn: 68CCCdda#OET · Sinh tồn: 41CCCdda#OET · Phối hợp: 52CCCdda#OET · Ổn định: 49CCCdda#OET · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
41
Phối hợp
52
Ổn định
49
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
9 · 44%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.2

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 11 trận đã tải · 5T 6B · 45% · KDA 2.51 · 5.2
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3157item 4005item 1082item 3916item 6664item 3174item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 3157item 3916item 3040item 3173item 3041item 6657item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 3157item 1026item 6657item 3040item 3174item 1082item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 3071item 1001item 1055item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 2055item 1082item 3040item 2421item 6657item 3175item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 2421item 1082item 3152item 3916item 2503item 3170item 3363
    • rune 8400spell 6spell 4item 2055item 1052item 3040item 3170item 6657item 1056item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 2031item 3190item 3109item 3111item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3145item 1082item 3170item 1056item 6655item 3363
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 2055item 3170item 2503item 3145item 1056item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 1spell 4item 3067item 3145item 2503item 1082item 1056item 3171item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    SyndraSyndra367%4.009.350
    CassiopeiaCassiopeia367%2.847.650
    PantheonPantheon1100%0.505.846
    OriannaOrianna10%0.178.543
    NautilusNautilus10%1.401.243
    RyzeRyze10%1.759.543
    GalioGalio10%2.116.743