LoLog

Avogadro #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
5 / 4.8 / 11.5 · KDA 3.41
83%5W 1L
Combat Power
0
+3 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 45.2% · ít dữ liệu
Rating
28.4 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

Avogadro#KR1 · Đi đường: 50Avogadro#KR1 · Giao tranh: 57Avogadro#KR1 · Mục tiêu: 47Avogadro#KR1 · Tầm nhìn: 51Avogadro#KR1 · Sinh tồn: 48Avogadro#KR1 · Phối hợp: 47Avogadro#KR1 · Ổn định: 25Avogadro#KR1 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
48
Phối hợp
47
Ổn định
25
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
5 · 80%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.2

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 5W 1L · 83% · KDA 4.24 · 5.6
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3068item 2502item 3084item 3075item 3047item 1054item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 2055item 2019item 6610item 3047item 3071item 6692item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 2055item 2422item 6610item 3133item 1037item 1036item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 4spell 11item 3152item 3157item 3111item 1058item 1082item 1052item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 3142item 3134item 6699item 3158item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 3142item 2055item 2520item 3814item 6699item 3158item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제이스제이스2100%6.607.653
    리 신리 신250%2.335.845
    사이온사이온1100%3.806.848
    사일러스사일러스1100%2.715.947