LoLog

Asa Mitaka #KR22

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.1 / 5.6 / 6.9 · KDA 2.14
60%12W 8L
Lực chiến
2,137
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 14.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
30.2
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Asa Mitaka#KR22 · Đi đường: 49Asa Mitaka#KR22 · Giao tranh: 50Asa Mitaka#KR22 · Mục tiêu: 55Asa Mitaka#KR22 · Tầm nhìn: 64Asa Mitaka#KR22 · Sinh tồn: 38Asa Mitaka#KR22 · Phối hợp: 44Asa Mitaka#KR22 · Ổn định: 41Asa Mitaka#KR22 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
50
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
38
Phối hợp
44
Ổn định
41
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 100%
Xạ Thủ
14 · 50%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 12T 8B · 60% · KDA 2.92 · 4.9
    • rune 8005rune 8300spell 3spell 4item 1055item 3078item 3133item 3070item 1036item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 3116item 3173item 2421item 1058item 2503item 2055item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 1083item 6672item 3086item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 1086item 3031item 3508item 6675item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3032item 1033item 3085item 3033item 6676item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3047item 3869item 3190item 1029item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 2503item 3135item 3152item 3157item 1056item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1054item 3076item 1057item 1028item 3047item 3068item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3033item 3031item 2512item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 2019item 3031item 2523item 3036item 6672item 3085item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3033item 3046item 1038item 1018item 6672item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3089item 3175item 3152item 4645item 1082item 3916item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 2055item 2503item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 3157item 3152item 2503item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 7spell 4item 1120item 3097item 3142item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 4645item 3152item 3173item 3135item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6610item 3009item 3877item 3071item 3123item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2031item 3042item 2021item 3078item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2031item 3152item 1052item 2503item 2055item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2031item 3097item 3031item 3086item 3144item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    YunaraYunara450%2.008.448
    ViktorViktor425%1.648.141
    AuroraAurora2100%3.646.251
    EzrealEzreal250%0.936.843
    CaitlynCaitlyn1100%4.008.449
    Kai'SaKai'Sa1100%2.297.249
    PantheonPantheon1100%1.781.548
    JhinJhin1100%13.009.748
    SionSion1100%6.006.647
    TaliyahTaliyah1100%2.256.447
    LucianLucian10%2.007.243
    NautilusNautilus10%1.001.142