LoLog

ARA #KRO

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
8.8 / 5.6 / 8.5 · KDA 3.07
75%6W 2L
Combat Power
0
-3 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 43.8% · ít dữ liệu
Rating
29.1 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

ARA#KRO · Đi đường: 39ARA#KRO · Giao tranh: 61ARA#KRO · Mục tiêu: 65ARA#KRO · Tầm nhìn: 55ARA#KRO · Sinh tồn: 53ARA#KRO · Phối hợp: 42ARA#KRO · Ổn định: 27ARA#KRO · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
39
Giao tranh
61
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
53
Phối hợp
42
Ổn định
27
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
5 · 60%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    8G · 6W 2L · 75% · KDA 5.08 · 5.0
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 12item 4645item 3157item 4646item 4632item 3175item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 12spell 4item 6655item 3157item 4645item 4646item 1058item 3175item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 4item 3870item 3116item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 3146item 3020item 3145item 1058item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3040item 3157item 6653item 3802item 3175item 2508item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 12item 3157item 3146item 4646item 3175item 4645item 3089item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3118item 2420item 4645item 3175item 1056item 3340
    • rune 8229rune 8100spell 3spell 4item 3871item 2420item 6655item 3020item 3118item 3916item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아칼리아칼리3100%2.885.553
    럭스럭스1100%6.001.349
    신드라신드라1100%12.006.949
    세라핀세라핀1100%5.001.047
    흐웨이흐웨이10%1.545.243
    아리아리10%1.256.542