ADCGGXD #KR 1
Chưa xếp hạng Xạ Thủ
5.7 / 6.5 / 6.6 · KDA 1.89
10%1W 9L
Lực chiến
-3≈ Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Sắt
Top 98.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
44
Rating
17.7
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
48
Giao tranh
46
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
40
Phối hợp
39
Ổn định
20
Đa năng
48
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
8 · 13%
Hỗ Trợ
1 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
Dựa trên 10 trận đã tải · 1T 9B · 10% · KDA 2.23 · 4.2
Hết lịch sử đã ghi
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0% | 1.46 | 9.1 | 41 | |
| 2 | 0% | 2.69 | 7.0 | 40 | |
| 2 | 0% | 1.11 | 8.6 | 39 | |
| 1 | 100% | 8.67 | 8.1 | 50 | |
| 1 | 0% | 3.20 | 7.2 | 44 | |
| 1 | 0% | 0.67 | 1.2 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.90 | 5.9 | 42 |
