LoLog

9회 말 투 아웃부터 #kr2

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
10.4 / 5.2 / 6.4 · KDA 3.23
40%2W 3L
Combat Power
0
-4 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 80.1% · ít dữ liệu
Rating
23.7 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

9회 말 투 아웃부터#kr2 · Đi đường: 519회 말 투 아웃부터#kr2 · Giao tranh: 609회 말 투 아웃부터#kr2 · Mục tiêu: 349회 말 투 아웃부터#kr2 · Tầm nhìn: 519회 말 투 아웃부터#kr2 · Sinh tồn: 479회 말 투 아웃부터#kr2 · Phối hợp: 469회 말 투 아웃부터#kr2 · Ổn định: 579회 말 투 아웃부터#kr2 · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
60
Mục tiêu
34
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
47
Phối hợp
46
Ổn định
57
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
5 · 40%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 2W 3L · 40% · KDA 3.40 · 5.1
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1082item 6655item 3175item 4645item 3089item 1052item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 12spell 4item 1082item 4645item 3157item 3175item 3100item 1058item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1058item 3100item 1082item 3175item 4645item 1058item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 12spell 4item 3041item 3089item 2420item 4645item 3175item 3100item 3364
    • rune 8400spell 6spell 4item 1056item 6655item 3171item 3145item 1082item 1058item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카타리나카타리나367%4.135.550
    빅토르빅토르10%2.008.143
    제라스제라스10%2.006.743