LoLog

51년생이상숙 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
12.6 / 6.5 / 5.5 · KDA 2.82
73%8W 3L
Combat Power
0
+56 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.1% · ít dữ liệu
Rating
28.6 ±7.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

51년생이상숙#KR1 · Đi đường: 5451년생이상숙#KR1 · Giao tranh: 6051년생이상숙#KR1 · Mục tiêu: 7151년생이상숙#KR1 · Tầm nhìn: 4351년생이상숙#KR1 · Sinh tồn: 3851년생이상숙#KR1 · Phối hợp: 4651년생이상숙#KR1 · Ổn định: 3251년생이상숙#KR1 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
60
Mục tiêu
71
Tầm nhìn
43
Sinh tồn
38
Phối hợp
46
Ổn định
32
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
11 · 73%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.6

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    11G · 8W 3L · 73% · KDA 3.54 · 6.5
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 2523item 3094item 3031item 1038item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8100spell 21spell 4item 1086item 3156item 3091item 3153item 3124item 3302item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2523item 6675item 3031item 6676item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 3508item 3097item 3091item 3031item 3086item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3916item 3108item 3145item 2503item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 2523item 3085item 3031item 3033item 1053item 3363
    • rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3508item 3133item 3161item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3085item 2523item 3031item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 21spell 4item 1055item 3508item 2031item 6675item 1038item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 6spell 4item 1086item 3508item 3097item 3031item 2512item 1053item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3302item 3087item 3124item 2510item 3156item 2421item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    베인베인2100%3.207.252
    제리제리1100%5.809.950
    카이사카이사1100%4.008.449
    루시안루시안1100%7.009.849
    유나라유나라1100%2.719.149
    트리스타나트리스타나1100%3.437.449
    칼리스타칼리스타1100%1.407.047
    흐웨이흐웨이10%6.009.344
    케이틀린케이틀린10%1.579.044
    스몰더스몰더10%0.608.242