LoLog

2595015486293472 #KR1

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
3.8 / 5.8 / 12.2 · KDA 2.76
60%3W 2L
Combat Power
0
+19 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 69.1% · ít dữ liệu
Rating
26.0 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

2595015486293472#KR1 · Đi đường: 522595015486293472#KR1 · Giao tranh: 642595015486293472#KR1 · Mục tiêu: 632595015486293472#KR1 · Tầm nhìn: 772595015486293472#KR1 · Sinh tồn: 492595015486293472#KR1 · Phối hợp: 472595015486293472#KR1 · Ổn định: 82595015486293472#KR1 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
64
Mục tiêu
63
Tầm nhìn
77
Sinh tồn
49
Phối hợp
47
Ổn định
8
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.3

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 3W 2L · 60% · KDA 7.17 · 5.5
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 3item 3145item 3157item 3047item 6653item 3916item 3363
    • rune 8229rune 8100spell 4spell 14item 3009item 6653item 2421item 8010item 3916item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 14item 3152item 6653item 3157item 1058item 3009item 1058item 3363
    • rune 8229rune 8100spell 4spell 7item 3871item 3158item 6617item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 4spell 6item 3916item 3147item 3157item 6653item 3009item 1052item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    럼블럼블475%3.556.054
    카르마카르마10%0.291.042