LoLog

21397 #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
10.6 / 6.6 / 8 · KDA 2.82
40%2W 3L
Combat Power
0
+9 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 80.1% · ít dữ liệu
Rating
23.8 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

21397#KR1 · Đi đường: 5021397#KR1 · Giao tranh: 6321397#KR1 · Mục tiêu: 5221397#KR1 · Tầm nhìn: 6321397#KR1 · Sinh tồn: 4421397#KR1 · Phối hợp: 4821397#KR1 · Ổn định: 821397#KR1 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
63
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
44
Phối hợp
48
Ổn định
8
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.1

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 2W 3L · 40% · KDA 6.56 · 6.3
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3053item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3111item 1029item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3179item 6694item 3158item 3026item 3814item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 6spell 4item 2504item 3742item 3142item 3047item 6333item 2021item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3053item 3153item 3026item 3047item 3091item 3078item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신250%2.645.846
    카직스카직스1100%3.438.249
    이렐리아이렐리아10%4.009.946
    다리우스다리우스10%1.787.144