LoLog

효떠이 #KR1

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
7.8 / 5 / 5.7 · KDA 2.7
83%5W 1L
Combat Power
0
+23 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.1% · ít dữ liệu
Rating
29.2 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

효떠이#KR1 · Đi đường: 54효떠이#KR1 · Giao tranh: 61효떠이#KR1 · Mục tiêu: 62효떠이#KR1 · Tầm nhìn: 58효떠이#KR1 · Sinh tồn: 54효떠이#KR1 · Phối hợp: 46효떠이#KR1 · Ổn định: 25효떠이#KR1 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
61
Mục tiêu
62
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
54
Phối hợp
46
Ổn định
25
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
6 · 83%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.9

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 5W 1L · 83% · KDA 5.35 · 5.4
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3089item 3118item 3175item 4645item 1082item 1052item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1054item 3146item 3020item 1082item 1052item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 2420item 3175item 1082item 4645item 3118item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3135item 3146item 3157item 3041item 4645item 4646item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 6655item 4645item 3175item 1058item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 6655item 3175item 4645item 4646item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리산드라리산드라2100%24.009.654
    신드라신드라2100%1.366.549
    아칼리아칼리250%2.535.545