LoLog

화 창 함 #KR1

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
4.1 / 5.3 / 9.4 · KDA 2.57
86%6W 1L
Combat Power
0
-4 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 35.2% · ít dữ liệu
Rating
29.7 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

화 창 함#KR1 · Đi đường: 47화 창 함#KR1 · Giao tranh: 51화 창 함#KR1 · Mục tiêu: 61화 창 함#KR1 · Tầm nhìn: 65화 창 함#KR1 · Sinh tồn: 46화 창 함#KR1 · Phối hợp: 39화 창 함#KR1 · Ổn định: 29화 창 함#KR1 · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
51
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
46
Phối hợp
39
Ổn định
29
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
6 · 83%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.6

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 6W 1L · 86% · KDA 3.55 · 5.1
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 6672item 2019item 1055item 3181item 3173item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 6672item 1055item 2019item 3173item 3133item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3153item 3173item 6333item 1055item 6672item 1037item 3340
    • rune 8000spell 6spell 4item 1056item 3145item 1028item 3173item 3108item 2503item 3340
    • rune 8000spell 6spell 4item 2503item 2031item 3145item 3108item 1056item 3171item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3153item 1055item 6333item 6672item 1057item 3173item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3047item 2524item 2022item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    이렐리아이렐리아4100%3.678.258
    빅토르빅토르250%1.007.743
    노틸러스노틸러스1100%2.431.248