홍뿌이 #보떼미뇽
Bạc I · 99LP Đi RừngCấp độ 30
9.1 / 5.4 / 7.5 · KDA 3.06
60%12W 8L
Combat Power
0= +52 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 59.6% · ít dữ liệu
Rating
25.0 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
53
Giao tranh
57
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
49
Phối hợp
43
Ổn định
47
Đa năng
68
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
10 · 60%
Đường Giữa
6 · 67%
Xạ Thủ
4 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.49 · 5.6
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 67% | 3.73 | 8.6 | 49 | |
| 2 | 100% | 6.43 | 7.5 | 53 | |
| 2 | 100% | 3.15 | 6.6 | 51 | |
| 2 | 50% | 3.88 | 7.3 | 47 | |
| 2 | 50% | 3.09 | 8.0 | 47 | |
| 1 | 100% | 6.33 | 8.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.54 | 7.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.50 | 9.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.67 | 7.8 | 47 | |
| 1 | 0% | 2.43 | 7.0 | 44 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 8.2 | 43 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 7.4 | 43 |
