LoLog

허지훈 #1226

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
7.9 / 7.6 / 9.7 · KDA 2.32
43%3W 4L
Combat Power
0
-32 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 77.7% · ít dữ liệu
Rating
23.8 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

허지훈#1226 · Đi đường: 47허지훈#1226 · Giao tranh: 47허지훈#1226 · Mục tiêu: 53허지훈#1226 · Tầm nhìn: 68허지훈#1226 · Sinh tồn: 39허지훈#1226 · Phối hợp: 43허지훈#1226 · Ổn định: 43허지훈#1226 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
47
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
39
Phối hợp
43
Ổn định
43
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
6 · 50%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.8

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 3W 4L · 43% · KDA 2.65 · 4.0
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3161item 6694item 3042item 3047item 3156item 3078item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 2055item 3031item 3508item 6675item 3173item 1055item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 2055item 3006item 3144item 3031item 3086item 6672item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 2055item 1027item 3111item 3075item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 21spell 4item 3124item 3051item 3115item 6672item 1055item 3173item 3363
    • rune 8005rune 8100spell 21spell 4item 3157item 3072item 3172item 3124item 3115item 6672item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1053item 3161item 6694item 3078item 3042item 3158item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카이사카이사2100%3.926.551
    이즈리얼이즈리얼250%2.186.044
    레오나레오나10%2.140.943
    루시안루시안10%2.006.343
    징크스징크스10%0.895.842