LoLog

해물 공포증 #0302

Chưa xếp hạng Đường Trên
6.6 / 5.6 / 4.2 · KDA 1.93
43%9W 12L
Lực chiến
854
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 78% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
22.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

해물 공포증#0302 · Đi đường: 53해물 공포증#0302 · Giao tranh: 63해물 공포증#0302 · Mục tiêu: 58해물 공포증#0302 · Tầm nhìn: 48해물 공포증#0302 · Sinh tồn: 44해물 공포증#0302 · Phối hợp: 47해물 공포증#0302 · Ổn định: 18해물 공포증#0302 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
63
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
44
Phối hợp
47
Ổn định
18
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
16 · 50%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
4 · 25%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 8T 12B · 40% · KDA 2.99 · 5.8
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 14item 3046item 3074item 3036item 1054item 3134item 3006item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 2031item 3078item 1001item 3340
    • rune 8400spell 4spell 12item 1056item 6657item 3040item 1026item 3802item 3170item 3363
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 14item 3046item 3074item 3036item 3814item 3006item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 14item 2031item 6631item 3046item 1055item 1028item 3006item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 4spell 14item 3036item 3074item 3139item 3046item 2517item 3006item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 4spell 1item 1055item 6698item 6676item 3134item 2021item 3172item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 14item 3071item 6631item 2138item 3161item 3046item 3047item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 3091item 3153item 6673item 1029item 1086item 3006item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 14item 3031item 3074item 3046item 1036item 3006item 3364
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 14item 1037item 3748item 6610item 1055item 2021item 3006item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 3spell 11item 2503item 4645item 3157item 3135item 3020item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 14item 6610item 3078item 3157item 1037item 2021item 3047item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 14item 3046item 3074item 3142item 3036item 3006item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 14item 3036item 3074item 1036item 3046item 1055item 3006item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 14item 3036item 3074item 3046item 3134item 1055item 3006item 3364
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 14item 3046item 3074item 3036item 1055item 3006item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 14item 3036item 3074item 3139item 6675item 6695item 3006item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1056item 3152item 4633item 3108item 1082item 3158item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 4spell 1item 3036item 6698item 6676item 3134item 3172item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    TryndamereTryndamere1362%2.408.565
    GarenGaren250%2.868.849
    JaxJax20%2.006.541
    YoneYone10%1.009.244
    KarthusKarthus10%0.646.943
    SylasSylas10%0.716.042
    RyzeRyze10%0.508.442