LoLog

한유신 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
4.8 / 3.3 / 5.2 · KDA 3
33%2W 4L
Lực chiến
705
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 82.2% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
46
Rating
23.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

한유신#KR1 · Đi đường: 46한유신#KR1 · Giao tranh: 50한유신#KR1 · Mục tiêu: 45한유신#KR1 · Tầm nhìn: 57한유신#KR1 · Sinh tồn: 53한유신#KR1 · Phối hợp: 38한유신#KR1 · Ổn định: 22한유신#KR1 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
50
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
53
Phối hợp
38
Ổn định
22
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
4 · 25%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 0.7

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 6 trận đã tải · 2T 4B · 33% · KDA 3.28 · 5.0
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 6655item 2152item 2055item 1082item 1001item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3152item 1082item 3157item 3916item 4633item 3020item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2031item 6655item 4646item 1058item 3041item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3041item 6655item 4646item 3135item 3108item 3089item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1055item 6676item 3508item 3031item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3073item 6672item 3006item 1037item 1042item 2512item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    XerathXerath30%1.908.438
    Master YiMaster Yi1100%6.008.349
    LucianLucian1100%4.338.248
    SylasSylas10%3.205.944