한국인강영원 #TECH5
Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
6.8 / 5.1 / 5.6 · KDA 2.46
63%10W 6L
Combat Power
0= -32 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 38.6% · ít dữ liệu
Rating
28.6 ±7.8
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
54
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
48
Phối hợp
40
Ổn định
26
Đa năng
45
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
13 · 77%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
16 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- hot hand effect16 · 63%-4
- Louina1 · 0%-14
- 금영이와 병민이1 · 0%-14
- 병민이와 금영이1 · 0%-14
- 흐왜이1 · 0%-14
- Jian Zihao1 · 0%-14
- CRAZYMAGE1 · 0%-14
- 체멜쥬1 · 100%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
16G · 10W 6L · 63% · KDA 4.34 · 4.8
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 71% | 3.13 | 5.9 | 57 | |
| 4 | 100% | 2.61 | 6.1 | 55 | |
| 1 | 100% | 23.00 | 7.6 | 50 | |
| 1 | 0% | 0.43 | 7.8 | 43 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 4.4 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.00 | 0.0 | 41 | |
| 1 | 0% | 0.00 | 1.1 | 41 |
