LoLog

하지원정국 #2860

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
9.7 / 4.9 / 8.9 · KDA 3.77
87%13W 2L
Combat Power
0
+33 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 15.2% · ít dữ liệu
Rating
34.5 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

하지원정국#2860 · Đi đường: 45하지원정국#2860 · Giao tranh: 60하지원정국#2860 · Mục tiêu: 52하지원정국#2860 · Tầm nhìn: 59하지원정국#2860 · Sinh tồn: 52하지원정국#2860 · Phối hợp: 42하지원정국#2860 · Ổn định: 47하지원정국#2860 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
45
Giao tranh
60
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
52
Phối hợp
42
Ổn định
47
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
15 · 87%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.8

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 13W 2L · 87% · KDA 4.94 · 5.7
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3161item 6692item 3155item 3173item 1036item 6333item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 2031item 6673item 3047item 6672item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6631item 6333item 2021item 3111item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3175item 3152item 3157item 3041item 3100item 3089item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 3152item 4633item 3020item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6610item 2021item 1037item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3044item 6631item 2021item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3161item 3111item 6610item 6333item 1036item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 3036item 1018item 6699item 2422item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6692item 2055item 3047item 6610item 3053item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 3047item 1036item 6672item 1036item 6673item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3078item 2055item 3111item 3044item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 6333item 3047item 2021item 1037item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3075item 3068item 6665item 3174item 2504item 3110item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6699item 2021item 3111item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    신 짜오신 짜오3100%3.125.753
    암베사암베사2100%10.256.353
    비에고비에고2100%7.006.552
    에코에코1100%5.335.249
    리 신리 신1100%2.175.848
    자헨자헨1100%3.605.748
    오공오공1100%3.255.647
    아트록스아트록스1100%2.444.647
    녹턴녹턴1100%3.675.947
    말파이트말파이트10%3.715.644
    사일러스사일러스10%1.144.442