하울링 #KR96
Bạc I · 27LP Xạ ThủCấp độ 30
4.6 / 5.7 / 9.3 · KDA 2.43
60%12W 8L
Combat Power
0= -32 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 60.5% · ít dữ liệu
Rating
25.3 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
49
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
45
Phối hợp
44
Ổn định
44
Đa năng
71
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
5 · 40%
Xạ Thủ
6 · 67%
Hỗ Trợ
6 · 67%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.72 · 4.2
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 50% | 7.20 | 7.1 | 47 | |
| 1 | 100% | 2.78 | 5.2 | 48 | |
| 1 | 100% | 13.00 | 7.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.33 | 5.4 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.75 | 1.0 | 48 | |
| 1 | 100% | 8.00 | 8.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.00 | 7.6 | 47 | |
| 1 | 100% | 4.67 | 4.6 | 47 | |
| 1 | 100% | 1.50 | 0.8 | 47 | |
| 1 | 100% | 2.50 | 1.4 | 47 | |
| 1 | 100% | 4.00 | 8.1 | 47 | |
| 1 | 100% | 1.80 | 0.8 | 46 |
