LoLog

피치리치 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
1 / 6.6 / 12.4 · KDA 2.03
60%3W 2L
Combat Power
0
-12 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 69.1% · ít dữ liệu
Rating
26.0 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

피치리치#KR1 · Đi đường: 55피치리치#KR1 · Giao tranh: 48피치리치#KR1 · Mục tiêu: 37피치리치#KR1 · Tầm nhìn: 72피치리치#KR1 · Sinh tồn: 38피치리치#KR1 · Phối hợp: 47피치리치#KR1 · Ổn định: 20피치리치#KR1 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
48
Mục tiêu
37
Tầm nhìn
72
Sinh tồn
38
Phối hợp
47
Ổn định
20
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
5 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.3

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 3W 2L · 60% · KDA 2.30 · 5.0
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3871item 6653item 3020item 2503item 3916item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3075item 3009item 3067item 1029item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3869item 3190item 3047item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 3spell 4item 3871item 2065item 6620item 3158item 3916item 3067item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3870item 3109item 3158item 6620item 3067item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    밀리오밀리오1100%5.001.049
    카르마카르마1100%1.501.148
    자이라자이라1100%3.001.248
    블리츠크랭크블리츠크랭크10%1.431.144
    알리스타알리스타10%0.571.641