LoLog

프로미스나인 지헌 #fm9

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
3.3 / 5.9 / 8.3 · KDA 1.98
71%5W 2L
Combat Power
0
-70 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 48.8% · ít dữ liệu
Rating
27.7 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

프로미스나인 지헌#fm9 · Đi đường: 41프로미스나인 지헌#fm9 · Giao tranh: 43프로미스나인 지헌#fm9 · Mục tiêu: 41프로미스나인 지헌#fm9 · Tầm nhìn: 46프로미스나인 지헌#fm9 · Sinh tồn: 46프로미스나인 지헌#fm9 · Phối hợp: 35프로미스나인 지헌#fm9 · Ổn định: 34프로미스나인 지헌#fm9 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
41
Giao tranh
43
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
46
Sinh tồn
46
Phối hợp
35
Ổn định
34
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
4 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
3 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.2

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 5W 2L · 71% · KDA 2.44 · 3.5
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3175item 2421item 6653item 3116item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3147item 2003item 3116item 3175item 2508item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1058item 3116item 2420item 3175item 6653item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 6653item 3116item 3175item 1029item 3340
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 3871item 3020item 2421item 6653item 3165item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3158item 3190item 2524item 3076item 1029item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3158item 3190item 2524item 3076item 1029item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아우렐리온 솔아우렐리온 솔450%1.626.041
    블리츠크랭크블리츠크랭크2100%2.820.749
    모르가나모르가나1100%1.781.548