LoLog

펭잉 4세 #KR1

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
6.7 / 7.3 / 4.8 · KDA 1.57
17%1W 5L
Combat Power
0
-43 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 92% · ít dữ liệu
Rating
21.2 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

펭잉 4세#KR1 · Đi đường: 47펭잉 4세#KR1 · Giao tranh: 50펭잉 4세#KR1 · Mục tiêu: 50펭잉 4세#KR1 · Tầm nhìn: 47펭잉 4세#KR1 · Sinh tồn: 38펭잉 4세#KR1 · Phối hợp: 45펭잉 4세#KR1 · Ổn định: 48펭잉 4세#KR1 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
50
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
38
Phối hợp
45
Ổn định
48
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 25%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 1W 5L · 17% · KDA 1.47 · 3.6
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 6item 1054item 3078item 3111item 3742item 1028item 2022item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 3078item 3047item 3161item 3074item 3155item 3340
    • rune 9923rune 8200spell 21spell 4item 1086item 2031item 3115item 3051item 3006item 1036item 3340
    • rune 8437rune 8100spell 21spell 4item 1055item 3047item 6692item 1036item 1036item 2022item 3340
    • rune 8112rune 8000spell 21spell 4item 4645item 3100item 3135item 3157item 4646item 1058item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 6spell 4item 1056item 4646item 3157item 3152item 3147item 1052item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    암베사암베사1100%2.006.348
    피오라피오라10%2.006.043
    나서스나서스10%0.608.043
    사일러스사일러스10%1.634.342
    로크로크10%1.814.042
    바드바드10%0.804.842