LoLog

펜타킬 이재명 #KR3

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
5.5 / 8.5 / 5.2 · KDA 1.25
33%2W 4L
Combat Power
0
-20 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 86% · ít dữ liệu
Rating
23.0 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

펜타킬 이재명#KR3 · Đi đường: 56펜타킬 이재명#KR3 · Giao tranh: 55펜타킬 이재명#KR3 · Mục tiêu: 57펜타킬 이재명#KR3 · Tầm nhìn: 43펜타킬 이재명#KR3 · Sinh tồn: 27펜타킬 이재명#KR3 · Phối hợp: 45펜타킬 이재명#KR3 · Ổn định: 29펜타킬 이재명#KR3 · Đa năng: 63Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
55
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
43
Sinh tồn
27
Phối hợp
45
Ổn định
29
Đa năng
63

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 2W 4L · 33% · KDA 1.46 · 4.4
    • rune 8437rune 8100spell 4spell 14item 1086item 3008item 3087item 4630item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 21item 1086item 3033item 3508item 3031item 6675item 2019item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 4645item 2503item 3175item 6653item 4630item 3340
    • rune 8437rune 8100spell 4spell 14item 3087item 6653item 4630item 1001item 1026item 3340
    • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3077item 3871item 3078item 3158item 3053item 3133item 3364
    • rune 8021rune 8200spell 4spell 14item 1056item 3087item 3008item 6653item 3802item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    티모티모333%1.078.445
    카밀카밀1100%1.381.446
    시비르시비르10%2.229.243
    말자하말자하10%0.716.542